109
LW
S. Gnabry
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
LW
109
RW
109
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
102
105
106
106
98
105
83
105
105
74
74
82
82
87
87
74
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
102
Rê bóng
107
Phòng thủ
59
Thể chất
97
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
102
Lực sút
108
Sút xa
101
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
93
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
105
Chuyền dài
92
Đá phạt
89
Sút xoáy
103
Rê bóng
107
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
61
Lấy bóng
57
Cắt bóng
55
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
97
Thể lực
105
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
105
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger