96
RM
S. Gnabry
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Serge Gnabry
RM
96
ST
94
LM
96
176cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
91
94
94
94
88
94
76
93
93
68
69
75
75
78
78
68
Tốc độ
92
Sút
95
Chuyền bóng
90
Rê bóng
96
Phòng thủ
59
Thể chất
80
Tốc độ
90
Tăng tốc
96
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
95
Penalty
84
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
90
Chuyền dài
86
Đá phạt
77
Sút xoáy
87
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
100
Phản ứng
94
Kèm người
62
Lấy bóng
61
Cắt bóng
55
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
83
Thể lực
80
Quyết đoán
73
Nhảy
82
Bình tĩnh
94
TM đổ người
34
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~ |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2017 |
Bayern Munich
|
|
| 2017~2018 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2016~2016 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2013~2016 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández