80
RB
T. Alexander-Arnold
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
80
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
69
72
74
74
75
73
76
75
75
73
73
77
77
78
78
73
Tốc độ
79
Sút
62
Chuyền bóng
78
Rê bóng
75
Phòng thủ
75
Thể chất
69
Tốc độ
79
Tăng tốc
81
Dứt điểm
58
Lực sút
75
Sút xa
65
Chọn vị trí
67
Vô lê
45
Penalty
57
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
83
Chuyền dài
78
Đá phạt
80
Sút xoáy
77
Rê bóng
75
Giữ bóng
77
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
78
Kèm người
76
Lấy bóng
78
Cắt bóng
78
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
64
Thể lực
79
Quyết đoán
73
Nhảy
67
Bình tĩnh
75
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia