82
RB
T. Alexander-Arnold
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
85
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
73
75
78
78
77
76
79
80
80
78
78
82
82
83
83
78
Tốc độ
90
Sút
67
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
81
Thể chất
75
Tốc độ
88
Tăng tốc
93
Dứt điểm
70
Lực sút
70
Sút xa
68
Chọn vị trí
70
Vô lê
41
Penalty
58
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
86
Chuyền dài
80
Đá phạt
75
Sút xoáy
78
Rê bóng
85
Giữ bóng
75
Khéo léo
86
Thăng bằng
75
Phản ứng
76
Kèm người
85
Lấy bóng
84
Cắt bóng
81
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
68
Thể lực
90
Quyết đoán
78
Nhảy
77
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia