92
RB
T. Alexander-Arnold
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
92
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
78
83
86
86
88
86
88
88
88
84
84
89
89
90
90
84
Tốc độ
92
Sút
66
Chuyền bóng
92
Rê bóng
90
Phòng thủ
86
Thể chất
77
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
57
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
80
Vô lê
51
Penalty
66
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
99
Chuyền dài
95
Đá phạt
95
Sút xoáy
91
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
91
Kèm người
84
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
69
Thể lực
91
Quyết đoán
84
Nhảy
73
Bình tĩnh
84
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia