119
RB
T. Alexander-Arnold
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
119
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
30
109
112
114
114
116
114
115
115
115
111
111
116
116
116
116
111
Tốc độ
116
Sút
105
Chuyền bóng
119
Rê bóng
113
Phòng thủ
114
Thể chất
107
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
94
Lực sút
118
Sút xa
119
Chọn vị trí
117
Vô lê
96
Penalty
93
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
125
Chuyền dài
121
Đá phạt
118
Sút xoáy
122
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
116
Thăng bằng
111
Phản ứng
116
Kèm người
114
Lấy bóng
118
Cắt bóng
117
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
101
Thể lực
119
Quyết đoán
111
Nhảy
103
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé