98
RB
T. Alexander-Arnold
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
98
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
38
89
92
93
93
97
94
95
95
95
90
90
95
95
96
96
90
Tốc độ
89
Sút
85
Chuyền bóng
100
Rê bóng
92
Phòng thủ
92
Thể chất
87
Tốc độ
92
Tăng tốc
86
Dứt điểm
78
Lực sút
97
Sút xa
89
Chọn vị trí
92
Vô lê
85
Penalty
80
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
104
Chuyền dài
102
Đá phạt
97
Sút xoáy
102
Rê bóng
92
Giữ bóng
97
Khéo léo
86
Thăng bằng
86
Phản ứng
97
Kèm người
91
Lấy bóng
94
Cắt bóng
96
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
82
Thể lực
101
Quyết đoán
84
Nhảy
88
Bình tĩnh
94
TM đổ người
34
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
34
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia