95
RB
T. Alexander-Arnold
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
95
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
36
87
90
91
91
95
92
93
93
93
88
88
92
92
94
94
88
Tốc độ
86
Sút
83
Chuyền bóng
99
Rê bóng
90
Phòng thủ
90
Thể chất
85
Tốc độ
89
Tăng tốc
84
Dứt điểm
76
Lực sút
95
Sút xa
87
Chọn vị trí
90
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
102
Chuyền dài
101
Đá phạt
95
Sút xoáy
98
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
84
Thăng bằng
84
Phản ứng
95
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
94
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
80
Thể lực
99
Quyết đoán
81
Nhảy
86
Bình tĩnh
92
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
32
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé