101
RB
T. Alexander-Arnold
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
101
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
87
92
94
94
95
94
96
96
96
92
92
98
98
98
98
92
Tốc độ
102
Sút
77
Chuyền bóng
99
Rê bóng
95
Phòng thủ
95
Thể chất
88
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
78
Lực sút
85
Sút xa
76
Chọn vị trí
90
Vô lê
64
Penalty
58
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
104
Chuyền dài
100
Đá phạt
99
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
91
Khéo léo
102
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
95
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
83
Thể lực
104
Quyết đoán
88
Nhảy
66
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia