105
RB
T. Alexander-Arnold
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
105
180cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
94
98
99
99
101
99
101
101
101
98
98
102
102
102
102
98
Tốc độ
104
Sút
87
Chuyền bóng
104
Rê bóng
99
Phòng thủ
100
Thể chất
94
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
80
Lực sút
99
Sút xa
92
Chọn vị trí
103
Vô lê
82
Penalty
75
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
109
Chuyền dài
107
Đá phạt
105
Sút xoáy
108
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
99
Nhảy
87
Bình tĩnh
101
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé