85
RB
T. Alexander-Arnold
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
85
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
73
77
78
78
80
78
81
80
80
78
78
82
82
82
82
78
Tốc độ
82
Sút
65
Chuyền bóng
83
Rê bóng
79
Phòng thủ
79
Thể chất
72
Tốc độ
83
Tăng tốc
81
Dứt điểm
60
Lực sút
78
Sút xa
67
Chọn vị trí
75
Vô lê
55
Penalty
59
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
89
Chuyền dài
83
Đá phạt
82
Sút xoáy
83
Rê bóng
78
Giữ bóng
83
Khéo léo
76
Thăng bằng
76
Phản ứng
83
Kèm người
78
Lấy bóng
84
Cắt bóng
81
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
66
Thể lực
84
Quyết đoán
75
Nhảy
69
Bình tĩnh
77
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia