76
RB
T. Alexander-Arnold
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
76
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
16
67
70
71
71
75
72
73
73
73
68
68
73
73
74
74
68
Tốc độ
67
Sút
63
Chuyền bóng
78
Rê bóng
70
Phòng thủ
70
Thể chất
65
Tốc độ
70
Tăng tốc
64
Dứt điểm
56
Lực sút
75
Sút xa
67
Chọn vị trí
70
Vô lê
63
Penalty
58
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
82
Chuyền dài
80
Đá phạt
75
Sút xoáy
80
Rê bóng
70
Giữ bóng
75
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
75
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
60
Thể lực
79
Quyết đoán
62
Nhảy
66
Bình tĩnh
72
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia