108
RB
T. Alexander-Arnold
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
108
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
98
101
103
103
105
103
104
104
104
101
101
105
105
105
105
101
Tốc độ
105
Sút
94
Chuyền bóng
106
Rê bóng
103
Phòng thủ
103
Thể chất
98
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
86
Lực sút
104
Sút xa
105
Chọn vị trí
105
Vô lê
85
Penalty
87
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
112
Chuyền dài
110
Đá phạt
107
Sút xoáy
110
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
107
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
93
Thể lực
109
Quyết đoán
99
Nhảy
90
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 22 - Chẵn 42

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia