94
RB
T. Alexander-Arnold
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
94
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
35
85
89
89
89
94
91
92
91
91
87
87
91
91
92
92
87
Tốc độ
86
Sút
80
Chuyền bóng
98
Rê bóng
89
Phòng thủ
89
Thể chất
83
Tốc độ
89
Tăng tốc
83
Dứt điểm
74
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
88
Vô lê
75
Penalty
67
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
101
Chuyền dài
99
Đá phạt
94
Sút xoáy
96
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
83
Thăng bằng
83
Phản ứng
93
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
77
Thể lực
98
Quyết đoán
80
Nhảy
84
Bình tĩnh
91
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé