96
RB
T. Alexander-Arnold
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
96
RWB
96
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
22
85
89
90
90
92
91
92
92
92
90
89
93
93
93
93
90
Tốc độ
96
Sút
77
Chuyền bóng
95
Rê bóng
90
Phòng thủ
92
Thể chất
85
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
73
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
89
Vô lê
62
Penalty
80
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
100
Chuyền dài
96
Đá phạt
92
Sút xoáy
90
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
97
Thăng bằng
92
Phản ứng
93
Kèm người
93
Lấy bóng
92
Cắt bóng
95
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
83
Thể lực
91
Quyết đoán
87
Nhảy
76
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé