90
RB
T. Alexander-Arnold
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
90
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
31
81
85
85
85
90
87
88
87
87
83
83
87
87
89
89
83
Tốc độ
82
Sút
76
Chuyền bóng
93
Rê bóng
85
Phòng thủ
85
Thể chất
79
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
70
Lực sút
87
Sút xa
81
Chọn vị trí
84
Vô lê
71
Penalty
63
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
96
Chuyền dài
95
Đá phạt
90
Sút xoáy
92
Rê bóng
84
Giữ bóng
91
Khéo léo
79
Thăng bằng
79
Phản ứng
88
Kèm người
85
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
73
Thể lực
94
Quyết đoán
78
Nhảy
73
Bình tĩnh
87
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia