109
RB
T. Alexander-Arnold
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
109
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
26
100
103
104
104
106
104
105
105
105
102
102
106
106
106
106
102
Tốc độ
105
Sút
95
Chuyền bóng
109
Rê bóng
103
Phòng thủ
103
Thể chất
98
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
85
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
105
Vô lê
86
Penalty
83
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
113
Chuyền dài
110
Đá phạt
108
Sút xoáy
112
Rê bóng
102
Giữ bóng
106
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
106
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
93
Thể lực
108
Quyết đoán
99
Nhảy
95
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia