93
RB
T. Alexander-Arnold
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
93
RM
87
CM
86
175cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
75
79
81
81
83
80
86
84
84
85
85
90
90
90
90
85
Tốc độ
94
Sút
58
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
89
Thể chất
74
Tốc độ
96
Tăng tốc
92
Dứt điểm
53
Lực sút
73
Sút xa
60
Chọn vị trí
70
Vô lê
47
Penalty
52
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
92
Chuyền dài
79
Đá phạt
71
Sút xoáy
79
Rê bóng
83
Giữ bóng
90
Khéo léo
81
Thăng bằng
82
Phản ứng
92
Kèm người
87
Lấy bóng
94
Cắt bóng
91
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
70
Thể lực
93
Quyết đoán
66
Nhảy
64
Bình tĩnh
72
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
3
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia