115
RB
T. Alexander-Arnold
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
115
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
28
106
109
109
109
112
110
111
111
111
108
108
112
112
112
112
108
Tốc độ
112
Sút
101
Chuyền bóng
115
Rê bóng
108
Phòng thủ
110
Thể chất
103
Tốc độ
113
Tăng tốc
111
Dứt điểm
92
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
110
Vô lê
96
Penalty
92
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
119
Chuyền dài
117
Đá phạt
113
Sút xoáy
119
Rê bóng
107
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
107
Phản ứng
111
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
113
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
99
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
102
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia