106
RB
T. Alexander-Arnold
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
106
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
96
100
101
101
103
101
102
102
102
99
99
103
103
103
103
99
Tốc độ
101
Sút
91
Chuyền bóng
106
Rê bóng
102
Phòng thủ
101
Thể chất
95
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
81
Lực sút
106
Sút xa
100
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
83
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
111
Chuyền dài
108
Đá phạt
104
Sút xoáy
110
Rê bóng
103
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
99
Phản ứng
103
Kèm người
100
Lấy bóng
105
Cắt bóng
103
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
91
Thể lực
106
Quyết đoán
95
Nhảy
96
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia