90
ST
L. Suárez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
90
182cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
43
87
86
84
84
80
85
70
83
83
66
66
67
67
70
70
66
Tốc độ
75
Sút
89
Chuyền bóng
81
Rê bóng
85
Phòng thủ
55
Thể chất
85
Tốc độ
73
Tăng tốc
78
Dứt điểm
91
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
92
Vô lê
91
Penalty
84
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
80
Chuyền dài
75
Đá phạt
83
Sút xoáy
87
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
81
Thăng bằng
81
Phản ứng
92
Kèm người
61
Lấy bóng
51
Cắt bóng
47
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
87
Thể lực
83
Quyết đoán
88
Nhảy
72
Bình tĩnh
86
TM đổ người
35
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
38
TM phản xạ
43
TM chọn vị trí
40
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia