94
ST
L. Suárez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
94
182cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
53
91
89
87
87
85
89
74
86
86
71
72
69
69
71
71
71
Tốc độ
69
Sút
94
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
57
Thể chất
88
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
94
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
97
Penalty
94
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
85
Chuyền dài
84
Đá phạt
92
Sút xoáy
93
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
80
Thăng bằng
85
Phản ứng
95
Kèm người
53
Lấy bóng
55
Cắt bóng
53
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
94
Thể lực
69
Quyết đoán
99
Nhảy
88
Bình tĩnh
98
TM đổ người
46
TM bắt bóng
44
TM phát bóng
49
TM phản xạ
54
TM chọn vị trí
51
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia