96
ST
L. Suárez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
96
182cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
54
93
92
90
90
87
91
75
89
89
72
72
71
71
73
73
72
Tốc độ
78
Sút
96
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
57
Thể chất
88
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
97
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
99
Vô lê
96
Penalty
94
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
88
Chuyền dài
86
Đá phạt
94
Sút xoáy
97
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
80
Thăng bằng
85
Phản ứng
97
Kèm người
53
Lấy bóng
55
Cắt bóng
53
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
94
Thể lực
69
Quyết đoán
99
Nhảy
92
Bình tĩnh
98
TM đổ người
46
TM bắt bóng
44
TM phát bóng
49
TM phản xạ
54
TM chọn vị trí
51
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
K. Mbappé