87
ST
L. Suárez
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
87
182cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
84
84
83
83
76
83
62
82
82
55
55
61
61
64
64
55
Tốc độ
80
Sút
85
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
39
Thể chất
78
Tốc độ
77
Tăng tốc
85
Dứt điểm
89
Lực sút
83
Sút xa
82
Chọn vị trí
88
Vô lê
84
Penalty
82
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
74
Chuyền dài
61
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
83
Thăng bằng
57
Phản ứng
89
Kèm người
27
Lấy bóng
42
Cắt bóng
38
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
77
Thể lực
86
Quyết đoán
75
Nhảy
66
Bình tĩnh
80
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
31
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
K. Mbappé