119
ST
L. Suárez
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
119
182cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
116
115
114
114
106
113
92
113
113
88
88
91
91
94
94
88
Tốc độ
113
Sút
116
Chuyền bóng
107
Rê bóng
114
Phòng thủ
72
Thể chất
113
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
121
Lực sút
115
Sút xa
109
Chọn vị trí
122
Vô lê
116
Penalty
110
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
107
Chuyền dài
97
Đá phạt
110
Sút xoáy
114
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
113
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
70
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
111
Thể lực
116
Quyết đoán
117
Nhảy
111
Bình tĩnh
120
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
K. Mbappé