117
ST
L. Suárez
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
117
182cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
114
114
113
113
110
114
96
113
113
89
89
91
91
95
95
89
Tốc độ
106
Sút
115
Chuyền bóng
115
Rê bóng
111
Phòng thủ
75
Thể chất
110
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
117
Lực sút
116
Sút xa
112
Chọn vị trí
118
Vô lê
116
Penalty
107
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
114
Chuyền dài
114
Đá phạt
108
Sút xoáy
114
Rê bóng
111
Giữ bóng
114
Khéo léo
108
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
72
Lấy bóng
82
Cắt bóng
63
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
111
Thể lực
109
Quyết đoán
114
Nhảy
107
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
31
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia