89
ST
L. Suárez
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
89
182cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
86
86
85
85
79
85
64
84
84
58
58
63
63
66
66
58
Tốc độ
79
Sút
89
Chuyền bóng
78
Rê bóng
86
Phòng thủ
41
Thể chất
84
Tốc độ
74
Tăng tốc
86
Dứt điểm
93
Lực sút
86
Sút xa
85
Chọn vị trí
91
Vô lê
87
Penalty
84
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
76
Chuyền dài
63
Đá phạt
83
Sút xoáy
85
Rê bóng
85
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
77
Phản ứng
92
Kèm người
29
Lấy bóng
44
Cắt bóng
40
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
83
Thể lực
89
Quyết đoán
86
Nhảy
68
Bình tĩnh
84
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
31
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
K. Mbappé