91
ST
L. Suárez
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
91
182cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
88
87
85
85
82
86
72
84
84
67
67
68
68
70
70
67
Tốc độ
73
Sút
91
Chuyền bóng
84
Rê bóng
85
Phòng thủ
56
Thể chất
85
Tốc độ
72
Tăng tốc
76
Dứt điểm
93
Lực sút
91
Sút xa
90
Chọn vị trí
92
Vô lê
92
Penalty
85
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
83
Chuyền dài
80
Đá phạt
84
Sút xoáy
88
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
79
Thăng bằng
81
Phản ứng
93
Kèm người
62
Lấy bóng
52
Cắt bóng
48
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
87
Thể lực
81
Quyết đoán
89
Nhảy
73
Bình tĩnh
87
TM đổ người
36
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
39
TM phản xạ
44
TM chọn vị trí
41
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
K. Mbappé