93
ST
L. Suárez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
93
182cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
30
90
90
89
89
83
89
70
88
88
64
64
67
67
70
70
64
Tốc độ
87
Sút
93
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
48
Thể chất
87
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
96
Lực sút
92
Sút xa
91
Chọn vị trí
96
Vô lê
93
Penalty
91
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
80
Chuyền dài
80
Đá phạt
87
Sút xoáy
95
Rê bóng
87
Giữ bóng
92
Khéo léo
84
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
45
Lấy bóng
48
Cắt bóng
43
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
88
Thể lực
87
Quyết đoán
90
Nhảy
81
Bình tĩnh
95
TM đổ người
26
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
K. Mbappé