96
ST
L. Suárez
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
96
182cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
32
93
92
90
90
85
90
72
89
89
66
66
69
69
72
72
66
Tốc độ
84
Sút
95
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
53
Thể chất
89
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
98
Lực sút
96
Sút xa
92
Chọn vị trí
100
Vô lê
96
Penalty
89
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
81
Chuyền dài
82
Đá phạt
85
Sút xoáy
89
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
86
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
62
Lấy bóng
45
Cắt bóng
45
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
88
Thể lực
91
Quyết đoán
95
Nhảy
73
Bình tĩnh
90
TM đổ người
20
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
K. Mbappé