113
ST
L. Suárez
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
113
182cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
35
110
108
106
106
99
105
86
104
104
83
84
85
85
88
88
83
Tốc độ
107
Sút
112
Chuyền bóng
96
Rê bóng
107
Phòng thủ
69
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
117
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
110
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
105
Sút xoáy
110
Rê bóng
106
Giữ bóng
108
Khéo léo
106
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
70
Lấy bóng
64
Cắt bóng
59
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
105
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
105
Bình tĩnh
115
TM đổ người
20
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
20
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
K. Mbappé