115
ST
L. Suárez
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
115
RW
113
182cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
112
111
110
110
103
110
90
109
109
85
85
88
88
91
91
85
Tốc độ
110
Sút
113
Chuyền bóng
105
Rê bóng
109
Phòng thủ
69
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
118
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
120
Vô lê
113
Penalty
111
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
101
Chuyền dài
98
Đá phạt
108
Sút xoáy
114
Rê bóng
107
Giữ bóng
112
Khéo léo
109
Thăng bằng
116
Phản ứng
111
Kèm người
70
Lấy bóng
63
Cắt bóng
63
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
109
Thể lực
108
Quyết đoán
110
Nhảy
105
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia