117
ST
L. Suárez
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
117
182cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
114
113
113
113
104
111
90
112
112
85
85
89
89
93
93
85
Tốc độ
112
Sút
117
Chuyền bóng
108
Rê bóng
112
Phòng thủ
69
Thể chất
111
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
120
Lực sút
116
Sút xa
118
Chọn vị trí
118
Vô lê
117
Penalty
107
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
116
Chuyền dài
97
Đá phạt
117
Sút xoáy
118
Rê bóng
114
Giữ bóng
109
Khéo léo
112
Thăng bằng
119
Phản ứng
116
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
60
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
107
Thể lực
116
Quyết đoán
117
Nhảy
108
Bình tĩnh
118
TM đổ người
27
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
K. Mbappé