121
ST
L. Suárez
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
121
182cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
118
117
114
114
108
115
93
113
113
89
89
92
92
94
94
89
Tốc độ
115
Sút
119
Chuyền bóng
106
Rê bóng
115
Phòng thủ
73
Thể chất
114
Tốc độ
115
Tăng tốc
115
Dứt điểm
125
Lực sút
118
Sút xa
110
Chọn vị trí
125
Vô lê
119
Penalty
118
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
98
Chuyền dài
98
Đá phạt
110
Sút xoáy
117
Rê bóng
114
Giữ bóng
116
Khéo léo
115
Thăng bằng
124
Phản ứng
120
Kèm người
72
Lấy bóng
70
Cắt bóng
62
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
113
Thể lực
119
Quyết đoán
115
Nhảy
112
Bình tĩnh
123
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia