72
ST
L. Suárez
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
72
182cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
69
67
65
65
63
67
52
64
64
49
50
47
47
49
49
49
Tốc độ
47
Sút
72
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
35
Thể chất
66
Tốc độ
48
Tăng tốc
46
Dứt điểm
72
Lực sút
73
Sút xa
71
Chọn vị trí
74
Vô lê
75
Penalty
72
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
63
Chuyền dài
62
Đá phạt
70
Sút xoáy
71
Rê bóng
66
Giữ bóng
70
Khéo léo
58
Thăng bằng
63
Phản ứng
73
Kèm người
31
Lấy bóng
33
Cắt bóng
31
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
72
Thể lực
47
Quyết đoán
77
Nhảy
66
Bình tĩnh
76
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
27
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia