133
ST
L. Suárez
36
59
130
129
129
129
122
127
108
128
128
103
103
107
107
110
110
103
Tốc độ
128
Sút
134
Chuyền bóng
126
Rê bóng
128
Phòng thủ
87
Thể chất
129
Tốc độ
128
Tăng tốc
130
Dứt điểm
137
Lực sút
133
Sút xa
134
Chọn vị trí
133
Vô lê
133
Penalty
123
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
131
Tạt bóng
133
Chuyền dài
127
Đá phạt
134
Sút xoáy
135
Rê bóng
130
Giữ bóng
124
Khéo léo
129
Thăng bằng
136
Phản ứng
131
Kèm người
78
Lấy bóng
88
Cắt bóng
82
Đánh đầu
133
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
126
Thể lực
133
Quyết đoán
134
Nhảy
125
Bình tĩnh
135
TM đổ người
47
TM bắt bóng
55
TM phát bóng
55
TM phản xạ
56
TM chọn vị trí
45
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
K. Mbappé