97
ST
L. Suárez
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
97
182cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
37
94
94
92
92
86
92
73
90
90
67
67
69
69
73
73
67
Tốc độ
87
Sút
97
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
54
Thể chất
88
Tốc độ
90
Tăng tốc
85
Dứt điểm
99
Lực sút
95
Sút xa
97
Chọn vị trí
101
Vô lê
95
Penalty
89
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
88
Sút xoáy
94
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
84
Thăng bằng
78
Phản ứng
96
Kèm người
60
Lấy bóng
47
Cắt bóng
50
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
90
Thể lực
85
Quyết đoán
92
Nhảy
78
Bình tĩnh
96
TM đổ người
27
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
31
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
T. Hernández
K. Kvaratskhelia