120
ST
L. Suárez
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
120
LW
117
182cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
117
116
114
114
107
113
93
113
113
88
88
91
91
94
94
88
Tốc độ
114
Sút
118
Chuyền bóng
108
Rê bóng
115
Phòng thủ
72
Thể chất
113
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
123
Lực sút
116
Sút xa
112
Chọn vị trí
123
Vô lê
117
Penalty
114
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
107
Chuyền dài
100
Đá phạt
112
Sút xoáy
118
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
120
Phản ứng
118
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
65
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
112
Thể lực
115
Quyết đoán
117
Nhảy
111
Bình tĩnh
120
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
K. Mbappé