117
RW
M. Salah
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RW
117
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
112
114
114
114
106
113
90
113
113
82
82
90
90
94
94
82
Tốc độ
117
Sút
114
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
67
Thể chất
104
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
118
Lực sút
113
Sút xa
109
Chọn vị trí
118
Vô lê
108
Penalty
115
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
109
Chuyền dài
100
Đá phạt
97
Sút xoáy
118
Rê bóng
114
Giữ bóng
111
Khéo léo
116
Thăng bằng
120
Phản ứng
120
Kèm người
61
Lấy bóng
67
Cắt bóng
64
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
105
Thể lực
113
Quyết đoán
96
Nhảy
96
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger