118
RW
P. Foden
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phil Foden
RW
118
CAM
118
LW
118
171cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
111
115
115
115
110
115
95
115
115
85
85
94
94
98
98
85
Tốc độ
116
Sút
113
Chuyền bóng
114
Rê bóng
117
Phòng thủ
73
Thể chất
101
Tốc độ
115
Tăng tốc
119
Dứt điểm
115
Lực sút
117
Sút xa
113
Chọn vị trí
113
Vô lê
107
Penalty
95
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
116
Chuyền dài
109
Đá phạt
104
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
116
Khéo léo
120
Thăng bằng
121
Phản ứng
114
Kèm người
75
Lấy bóng
70
Cắt bóng
71
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
98
Thể lực
113
Quyết đoán
98
Nhảy
98
Bình tĩnh
119
TM đổ người
14
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
13
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo