109
GK
H. Lloris
22
106
43
45
45
45
50
48
52
47
47
47
46
48
48
49
49
47
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
112
Tốc độ
73
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
75
Tăng tốc
71
Dứt điểm
30
Lực sút
31
Sút xa
27
Chọn vị trí
20
Vô lê
21
Penalty
43
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
25
Chuyền dài
65
Đá phạt
25
Sút xoáy
24
Rê bóng
24
Giữ bóng
50
Khéo léo
87
Thăng bằng
81
Phản ứng
105
Kèm người
40
Lấy bóng
20
Cắt bóng
61
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
62
Thể lực
51
Quyết đoán
60
Nhảy
98
Bình tĩnh
74
TM đổ người
109
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
98
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2012~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2024 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2012 |
Olympique Lyon
|
|
| 2005~2008 |
OGC Nice
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández