116
ST
R. Lewandowski
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Lewandowski
ST
116
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
26
113
111
109
109
102
109
86
107
107
80
80
82
82
86
86
80
Tốc độ
110
Sút
116
Chuyền bóng
102
Rê bóng
109
Phòng thủ
62
Thể chất
109
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
121
Lực sút
113
Sút xa
110
Chọn vị trí
119
Vô lê
113
Penalty
116
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
94
Chuyền dài
97
Đá phạt
105
Sút xoáy
113
Rê bóng
106
Giữ bóng
113
Khéo léo
108
Thăng bằng
119
Phản ứng
110
Kèm người
58
Lấy bóng
59
Cắt bóng
57
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
113
Thể lực
107
Quyết đoán
101
Nhảy
112
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~ |
Bayern Munich
|
|
| 2014~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2014 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2008~2010 |
Lech Poznan
|
|
| 2006~2008 | 즈니치 프루슈쿠프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé