112
LB
R. Guerreiro
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Guerreiro
LB
112
CM
112
LM
112
170cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
104
108
108
108
109
109
108
109
109
104
104
109
109
109
109
104
Tốc độ
107
Sút
101
Chuyền bóng
109
Rê bóng
110
Phòng thủ
107
Thể chất
97
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
96
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
111
Vô lê
96
Penalty
82
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
113
Chuyền dài
104
Đá phạt
105
Sút xoáy
111
Rê bóng
110
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
110
Phản ứng
111
Kèm người
107
Lấy bóng
112
Cắt bóng
110
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
93
Thể lực
108
Quyết đoán
99
Nhảy
89
Bình tĩnh
110
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2016~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2013~2016 |
FC Lorient
|
|
| 2012~2013 | 스타드 말레르브 캉 | |
| 2010~2012 | SM 캉 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo