95
RW
M. Salah
18
21
89
92
92
92
84
91
70
91
91
62
62
69
69
73
73
62
Tốc độ
102
Sút
89
Chuyền bóng
82
Rê bóng
95
Phòng thủ
47
Thể chất
84
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
93
Lực sút
80
Sút xa
94
Chọn vị trí
96
Vô lê
84
Penalty
85
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
80
Chuyền dài
80
Đá phạt
69
Sút xoáy
88
Rê bóng
98
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
100
Phản ứng
92
Kèm người
40
Lấy bóng
45
Cắt bóng
57
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
82
Thể lực
92
Quyết đoán
82
Nhảy
76
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger