95
ST
O. Giroud
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
95
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
92
89
85
85
85
88
74
84
84
71
71
67
67
69
69
71
Tốc độ
58
Sút
94
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
57
Thể chất
91
Tốc độ
62
Tăng tốc
54
Dứt điểm
98
Lực sút
97
Sút xa
82
Chọn vị trí
99
Vô lê
97
Penalty
99
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
77
Chuyền dài
77
Đá phạt
78
Sút xoáy
84
Rê bóng
82
Giữ bóng
97
Khéo léo
69
Thăng bằng
68
Phản ứng
97
Kèm người
53
Lấy bóng
53
Cắt bóng
58
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
101
Thể lực
75
Quyết đoán
88
Nhảy
93
Bình tĩnh
96
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
30
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé