113
RB
T. Alexander-Arnold
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
113
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
103
106
107
107
110
108
109
109
109
106
106
110
110
110
110
106
Tốc độ
109
Sút
99
Chuyền bóng
114
Rê bóng
107
Phòng thủ
108
Thể chất
103
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
90
Lực sút
110
Sút xa
112
Chọn vị trí
108
Vô lê
94
Penalty
87
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
117
Chuyền dài
115
Đá phạt
110
Sút xoáy
115
Rê bóng
108
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
107
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
109
Cắt bóng
111
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
97
Thể lực
115
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
108
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández