112
ST
O. Giroud
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Olivier Giroud
ST
112
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
46
109
106
102
102
98
104
85
101
101
83
83
81
81
83
83
83
Tốc độ
94
Sút
109
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
66
Thể chất
108
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
113
Lực sút
112
Sút xa
95
Chọn vị trí
114
Vô lê
114
Penalty
113
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
82
Chuyền dài
83
Đá phạt
92
Sút xoáy
109
Rê bóng
99
Giữ bóng
110
Khéo léo
90
Thăng bằng
112
Phản ứng
108
Kèm người
64
Lấy bóng
70
Cắt bóng
51
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
114
Thể lực
102
Quyết đoán
104
Nhảy
112
Bình tĩnh
110
TM đổ người
37
TM bắt bóng
38
TM phát bóng
39
TM phản xạ
40
TM chọn vị trí
39
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~ |
LAFC
|
|
| 2024~2025 |
LAFC
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
|
| 2012~2018 |
Arsenal
|
|
| 2010~2012 |
Montpellier HSC
|
|
| 2008~2010 | 투르 FC | |
| 2007~2008 | FC 이스트르 | |
| 2006~2008 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2005~2007 |
Grenoble Foot 38
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia