83
RB
J. Kimmich
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
RB
83
CM
84
CDM
83
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
74
77
78
78
81
79
80
80
80
76
76
80
80
81
81
76
Tốc độ
72
Sút
67
Chuyền bóng
82
Rê bóng
80
Phòng thủ
77
Thể chất
74
Tốc độ
68
Tăng tốc
77
Dứt điểm
66
Lực sút
74
Sút xa
69
Chọn vị trí
79
Vô lê
67
Penalty
47
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
88
Chuyền dài
81
Đá phạt
62
Sút xoáy
80
Rê bóng
79
Giữ bóng
83
Khéo léo
82
Thăng bằng
81
Phản ứng
84
Kèm người
74
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
64
Thể lực
91
Quyết đoán
78
Nhảy
78
Bình tĩnh
80
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
14
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger