118
CDM
J. Kimmich
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
118
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
107
110
111
111
115
113
115
113
113
112
112
114
114
115
115
112
Tốc độ
110
Sút
103
Chuyền bóng
119
Rê bóng
112
Phòng thủ
112
Thể chất
111
Tốc độ
112
Tăng tốc
109
Dứt điểm
95
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
96
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
120
Chuyền dài
120
Đá phạt
113
Sút xoáy
117
Rê bóng
110
Giữ bóng
115
Khéo léo
112
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
116
Cắt bóng
113
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
106
Thể lực
119
Quyết đoán
115
Nhảy
106
Bình tĩnh
117
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger