119
CDM
J. Kimmich
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Kimmich
CDM
119
RB
118
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
109
112
113
113
116
114
116
114
114
112
112
115
115
115
115
112
Tốc độ
112
Sút
105
Chuyền bóng
120
Rê bóng
113
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ
114
Tăng tốc
110
Dứt điểm
96
Lực sút
116
Sút xa
120
Chọn vị trí
111
Vô lê
101
Penalty
90
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
121
Chuyền dài
121
Đá phạt
111
Sút xoáy
119
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
114
Thăng bằng
113
Phản ứng
116
Kèm người
113
Lấy bóng
118
Cắt bóng
113
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
106
Thể lực
118
Quyết đoán
116
Nhảy
106
Bình tĩnh
116
TM đổ người
25
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2015 |
RB Leipzig
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger